Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quận
|*-{district}구역, 지구, 지방, county를 나눈 구, 미국 콜럼비아 특별 행정구 미국 수도의 소재지)
* Từ tham khảo/words other:
-
quắn
-
quằn
-
quản lý
-
quần áo
-
quẩn bách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quận
* Từ tham khảo/words other:
- quắn
- quằn
- quản lý
- quần áo
- quẩn bách