Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quầng
|*-{halo}(해, 달의)무리(를 씌우다), 후광(으로 두르다)|-{aureole}후광, 무리|-{aureola}
* Từ tham khảo/words other:
-
quẫng
-
quẳng
-
quảng bá
-
quang cảnh
-
quảng canh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quầng
* Từ tham khảo/words other:
- quẫng
- quẳng
- quảng bá
- quang cảnh
- quảng canh