Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quảng trường
|*-{square}a 정사각형, (사각)광장, (시가의)한 구획, t 자, 곱자, 평방, 제곱, 방진, 정사각형(네모)의, 모난, 수평의, 튼튼한, 정직한, 꼼꼼한, 공평한, 평방의, (식사따위)충분한, 정사각형(직각, 수평)으로 하다, (대차 관계를)시키다
* Từ tham khảo/words other:
-
quang tuyến
-
quang vinh
-
quàng xiên
-
quanh
-
quành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quảng trường
* Từ tham khảo/words other:
- quang tuyến
- quang vinh
- quàng xiên
- quanh
- quành