Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang tuyến
|*-{ray}광선, 서광, 한줄기 광명, 약간, 소량, 열선, 방사선, 복사선, 방사선, (원의)반지름, 사출형, 설상화, 불가사리의 팔, 가오리, 만세!, =re, 만세를 부르다, (빛 등이)번쩍이다, 빛나다, (생각.희망등이)번득이다, 방사하다, (광선을)방사하다, 광선을 비추다, (방사선 요법에서)조사하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quang vinh
-
quàng xiên
-
quanh
-
quành
-
quánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang tuyến
* Từ tham khảo/words other:
- quang vinh
- quàng xiên
- quanh
- quành
- quánh