Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quạnh hiu
|*-{deserted}v, s, 사람이 살지 않는, 황폐한, 버림받은|-{forlorn}버림받은, 고독한, 비참한, 절망적인. forlornness n.
* Từ tham khảo/words other:
-
quanh quẩn
-
quanh quất
-
quạnh quẽ
-
quạnh vắng
-
quào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quạnh hiu
* Từ tham khảo/words other:
- quanh quẩn
- quanh quất
- quạnh quẽ
- quạnh vắng
- quào