Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quê
|*-{native place}|-{rustic}a (시골의 뜻에서)시골(풍)의, 전원생활의, 시골뜨기의, 소박한, 꾸림없는, 무례한, 조야한, 야비한, (가구.건물등이)거칠게 만든, 조제의, 통나무로 만든, 불규칙체의(고대 라틴 글자체), 모나지 않은(cf.SQUARE), 시골뜨기, 촌놈, (특히)농부, -tical() a|-{unregined}
* Từ tham khảo/words other:
-
quẻ
-
quế
-
quế chi
-
que chọc lò
-
que cời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quê
* Từ tham khảo/words other:
- quẻ
- quế
- quế chi
- que chọc lò
- que cời