Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quen thân
|*-{inveterate}(병, 습관등)뿌리깊은, 만성의, 상습적인, (감정등)뿌리깊은, 집념어린
* Từ tham khảo/words other:
-
quen thói
-
quen thuộc
-
queo
-
quèo
-
quéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quen thân
* Từ tham khảo/words other:
- quen thói
- quen thuộc
- queo
- quèo
- quéo