Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quị
|*-{to collapse}(건물등이)무너지다, 좌절하다, 쇠약해지다, 폭락하다, (책상.의자 등이)접어지다, (폐등이)허탈하다, 무너뜨리다, 붕괴시키다, (기구를)접다, (폐 등을)허탈케하다, 무너짐, 와해, (내각, 은행 등의)붕괴, (희망.계획 등의)좌절, (건강등의)쇠약, 허탈, 의기소침|-{to drop down}
* Từ tham khảo/words other:
-
qui định
-
quít
-
quịt
-
quặm
-
quặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quị
* Từ tham khảo/words other:
- qui định
- quít
- quịt
- quặm
- quặn