Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quờ
|*-{feel}느끼다, 만지다, 만져보다, 생각하다, 알아채다, ~라는 느낌이 들다, 동정하다, 느낌, 촉감|-{grope for}
* Từ tham khảo/words other:
-
quở
-
quở mắng
-
quờ quạng
-
quở quang
-
quở trách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quờ
* Từ tham khảo/words other:
- quở
- quở mắng
- quờ quạng
- quở quang
- quở trách