Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy hoạch
|*-{scheme}안, 계획, 방법, 음모, 조직, 기구, 계획하다, 획책(음모)하다|-{projet}계획, 설계, (조약, 법률 등의) 초안
* Từ tham khảo/words other:
-
quỷ kế
-
quỳ lạy
-
quy luật
-
quý mến
-
quy mô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy hoạch
* Từ tham khảo/words other:
- quỷ kế
- quỳ lạy
- quy luật
- quý mến
- quy mô