Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyển
|*-{volume}권, 책, 서적, 체적, 부피, 용적, 양, 음량, 큰덩어리, 대량, speak ~s 웅변으로 말하다, 의미 심장하다|-{tome}큰책(large volume)|-{book}책, 성서, 권, 편, 대본, 장부, 회계부, 명부, 공부하고 있는 중이다-(장부에)기입하다, (좌석을)예약하다, (...행의)표를 사다-좌석을 예약하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quyện
-
quyền anh
-
quyền biến
-
quyền bính
-
quyến dỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyển
* Từ tham khảo/words other:
- quyện
- quyền anh
- quyền biến
- quyền bính
- quyến dỗ