Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyến dỗ
|*-{entice}유혹하다, 꾀다, 유혹, 미끼|-{seduce}(여자를)유혹하다, 꾀어내다, 황홀케하다, 부추기다, 황홀케하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quyên giáo
-
quyên góp
-
quyền hạn
-
quyền hành
-
quyền lợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyến dỗ
* Từ tham khảo/words other:
- quyên giáo
- quyên góp
- quyền hạn
- quyền hành
- quyền lợi