Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền thuật
|*-{boxing}권투, 복싱, 포장, 상자 꾸리기(작업), 상자 재료, 창문틀, (창문의)두껍닫이
* Từ tham khảo/words other:
-
quyến thuộc
-
quyền uy
-
quyết
-
quyệt
-
quyết chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền thuật
* Từ tham khảo/words other:
- quyến thuộc
- quyền uy
- quyết
- quyệt
- quyết chiến