Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ram
|*-{ream (of paper)}|-{to fry}기름에 튀기다, 프라이로 되다, 전기의자로 처형되다, 튀김(요리), 프라이, 감자튀김, 흥분, 고뇌 fry 물고기 새끼, 치어, 작은 것
* Từ tham khảo/words other:
-
rám
-
râm
-
răm
-
rạm
-
rấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ram
* Từ tham khảo/words other:
- rám
- râm
- răm
- rạm
- rấm