Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
răn đe
|*-{deter}방해하다, 단념시키다
* Từ tham khảo/words other:
-
rắn dọc dưa
-
rắn giun
-
rắn hổ lửa
-
rắn hổ mang
-
rắn lải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
răn đe
* Từ tham khảo/words other:
- rắn dọc dưa
- rắn giun
- rắn hổ lửa
- rắn hổ mang
- rắn lải