Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ràng
|*-{to fasten}단단히 고정시키다, 붙들어 매다, 멈추다, 잠그다, 고착하다, 잠기다, 꽉 달라붙다|-{to bind}동이다, 매다, 감다, 속박하다-굳어지다, 구속하다-묶는 것, 덩굴, 끈, 제본|-{to tie up}
* Từ tham khảo/words other:
-
ráng
-
răng
-
rạng
-
rằng
-
ràng buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ràng
* Từ tham khảo/words other:
- ráng
- răng
- rạng
- rằng
- ràng buộc