Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rằng
|*-{that}pro 저것, 그것, 저 사람, ...의 그것, (...하는)바의, and all ~ 및 그런등속, ...따위(등등), and ~ 게다가, at ~ 그렇다 치더라도, 게다가, 그리고 또, 이야기는 그쯤하고, ~ is (to say) 즉, so ~'s ~, 이것으로 그만(끝) that 그, 저 that conj, ...이라는 (것), ...이므로 that 그렇게(so), 그 정도로
* Từ tham khảo/words other:
-
ràng buộc
-
răng cưa
-
răng cửa
-
rạng danh
-
rạng đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rằng
* Từ tham khảo/words other:
- ràng buộc
- răng cưa
- răng cửa
- rạng danh
- rạng đông