Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ráng sức
|*-{try}(시험삼아)해보다, 노력하다, 시험해보다, 심리하다, 괴롭히다, 시련을 겪게 하다, 정련(정제)하다 try 시도해보다, 노력하다, ~ on (옷을)입어보다, 시험해 보다, ~ onés hand at ...을 해보다, ~ out ...을 철저히 해보다, 엄밀히 시험하다, 자기 적성을 시험해 보다(for) try 시도, 시험, 노력|-{endeavour}
* Từ tham khảo/words other:
-
ranh
-
rành
-
rãnh
-
rảnh
-
ranh con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ráng sức
* Từ tham khảo/words other:
- ranh
- rành
- rãnh
- rảnh
- ranh con