Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rãnh
|*-{drain}배수하다, 빼내다, 말리다, 다 써버리다, 들이켜다, 마시다, 비우다, 흘러없어지다, 뚝뚝듣다, 배수, 하수, 유실, 출비|-{gutter}홈통, (인도, 차도 사이의) 얕은 도랑(배수구), 수로, 빈민가, 좌, 우양페이지의 여백 gutter 도랑을 만들다(이 되다), (자국을 남기며)흐르다, 촛농이 흘러내리다
* Từ tham khảo/words other:
-
rảnh
-
ranh con
-
ranh giới
-
ranh khôn
-
ranh ma
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rãnh
* Từ tham khảo/words other:
- rảnh
- ranh con
- ranh giới
- ranh khôn
- ranh ma