Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ranh giới
|*-{limit}한계, 한도, 제한, 경계, to the ~ 극단적으로, within the ~s of ...의 범위내에 limit 한정(제한)하다|-{border line}|-{frontier}국경지방, 개척의 영역, 국(변)경의, 국경에 있어서의
* Từ tham khảo/words other:
-
ranh khôn
-
ranh ma
-
rành mạch
-
ranh mãnh
-
rảnh mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ranh giới
* Từ tham khảo/words other:
- ranh khôn
- ranh ma
- rành mạch
- ranh mãnh
- rảnh mắt