Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rảnh rang
|*-{spare}아끼다, 절약하다, 없는대로 지내다, 떼어두다, 나누어 주다, 용서하다, (시간 따위를)할애하다, 억누르다, 삼가다, (소고 따위를)아끼지 않다, 검약하다, 예비품|-{free}자유로운, 자주적인, 분방한, 솔직한, 규칙에 구애되지 않는, 한가한, 고정되어 있지않은, 자유롭게, 무료로, (사람을) 자유의 몸으로 하다|-{bisure}
* Từ tham khảo/words other:
-
rành rành
-
rảnh rỗi
-
rành rọt
-
rảnh tay
-
rảnh thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rảnh rang
* Từ tham khảo/words other:
- rành rành
- rảnh rỗi
- rành rọt
- rảnh tay
- rảnh thân