Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ráo
|*-{dry}마른, 건조한, 바싹마른, 가무는, 쌀쌀한, 냉담한, 무미건조한, 말리다, 마르다, 널다
* Từ tham khảo/words other:
-
rão
-
rạo
-
rảo
-
rào đón
-
rào giậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ráo
* Từ tham khảo/words other:
- rão
- rạo
- rảo
- rào đón
- rào giậu