Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ráo riết
|*-{keen}날카로운, 예리한, 예민한, 살을 에는 듯한, 모진, 열심인, 산란한, 강렬한, 격렬한, 강한 keen (죽은이를 애도하는)곡성(을 내다), 통곡하다|-{hectic}소모열의, (열이)소모성인, (병적으로)얼굴이 불그레한, 몹시 흥분한, 열광적인 hectic 결핵환자, 소모열(홍조)
* Từ tham khảo/words other:
-
rạo rực
-
ráp
-
rạp
-
rấp
-
rập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ráo riết
* Từ tham khảo/words other:
- rạo rực
- ráp
- rạp
- rấp
- rập