Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ráp
|*-{to fit}적당한, 당장 ~할 듯한, 건강한, ~에 적합하다, 꼭 맞다, 준비시키다, 조달하다, 적합, (의복 따위의)만듦새|-{to assemble}모으다, 모이다, 집합하다, 짜맞추다, 조립하다, 컴퓨터 언어로 변역하다|-{to join together}
* Từ tham khảo/words other:
-
rạp
-
rấp
-
rập
-
rắp
-
rạp chiếu bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ráp
* Từ tham khảo/words other:
- rạp
- rấp
- rập
- rắp
- rạp chiếu bóng