Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rây
|*-{to sift}체질하다, 받다, (증언 따위를)정사(음미)하다, 체를 빠져 떨어지다, 새어들다|-{to bolt}n , 빗장, 볼트, 전광, 번개불, 굵은 화살, 도주-뛰어나가다, 빗장으로 걸다, 음미하다 bolt 체질하다, 음미하다|-{to tummy}배
* Từ tham khảo/words other:
-
rảy
-
rầy
-
rẫy
-
rầy la
-
rầy rà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rây
* Từ tham khảo/words other:
- rảy
- rầy
- rẫy
- rầy la
- rầy rà