Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rẽ đôi
|*-{fork}포크, 쇠스랑, 아귀, 갈래, 갈라지게 하다, 쇠스랑으로 던지다, 가랑이꼴이 되다, 포크를 쓰다, 포크 모양으로 하다, 포크로 찌르다, 서서 먹는, 입식의(식사)
* Từ tham khảo/words other:
-
rẽ duyên
-
rẻ mạt
-
rẻ quạt
-
rề rà
-
rẽ ràng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rẽ đôi
* Từ tham khảo/words other:
- rẽ duyên
- rẻ mạt
- rẻ quạt
- rề rà
- rẽ ràng