Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rén bước
|*-{tiptoe}발끝, on ~ 발끝으로 (걸어서), 살그머니, 열심히|-{walk gingerly}
* Từ tham khảo/words other:
-
rèn cặp
-
rèn đúc
-
rên la
-
rèn luyện
-
rên rẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rén bước
* Từ tham khảo/words other:
- rèn cặp
- rèn đúc
- rên la
- rèn luyện
- rên rẩm