Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ren
|*-{lace}끈, 장식, 레이스(가슴 장식, 테이블보, 커튼 등에 쓰임), 몰, (코피 등에 탄) 소량의 진 술(따위), gold ~ 금몰, ~ boots 편상화 lace v, 끈으로 죄다(장식하다), ...에 끈을 꿰다, 줄무늬로 하다, (소량을) 가미하다 lace 끈으로 매다(죄어지다), 매질하다, 비난하다
* Từ tham khảo/words other:
-
rén
-
rên
-
rền
-
rén bước
-
rèn cặp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ren
* Từ tham khảo/words other:
- rén
- rên
- rền
- rén bước
- rèn cặp