Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ria
|*-{rim}가장자리, 변두리, 언저리(특히 둥근것의), 테두리(차바퀴의), 큰테, 외륜, 테두리 쇠, 수면, 해면, rim을 붙이다, 둘러싸다, 속이다|-{edge}날, 가장자리, 날카로움, 거나하게 취함, 흥분해 있다, 흥을깨다, 날카롭게 하다, 비스듬히 나아가다, 천천히 움직이다|-{border}가장자리, 가, 가선, 경계, 국경-접하다, 가를 두르다
* Từ tham khảo/words other:
-
rìa
-
rỉa
-
rịa
-
rỉa ráy
-
rỉa rói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ria
* Từ tham khảo/words other:
- rìa
- rỉa
- rịa
- rỉa ráy
- rỉa rói