Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rìa
|*-{edge}날, 가장자리, 날카로움, 거나하게 취함, 흥분해 있다, 흥을깨다, 날카롭게 하다, 비스듬히 나아가다, 천천히 움직이다|-{fringe}술, 술장식, 가장자리, 가두리, 술을달다, 가를 두르다, ...에 술을 붙이다
* Từ tham khảo/words other:
-
rỉa
-
rịa
-
rỉa ráy
-
rỉa rói
-
rích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rìa
* Từ tham khảo/words other:
- rỉa
- rịa
- rỉa ráy
- rỉa rói
- rích