Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rích
|*-{like hell}|-{very}대단히, 매우, 참말로, 아주 very 참된, 정말의, 순전한, 바로 그, 같은, ...까지도, 현실로|-{Rinh rích (láy ý tăng)}
* Từ tham khảo/words other:
-
riêng
-
riềng
-
riêng biệt
-
riêng lẻ
-
riêng rẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rích
* Từ tham khảo/words other:
- riêng
- riềng
- riêng biệt
- riêng lẻ
- riêng rẽ