Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
riêng biệt
|*-{distinct}명백한, 명확한, 별개의, 다른|-{secluded}(장소가)외딴(곳에 있는):~mountain cottage 외딴 곳에 있는 산장, (사람, 생활이)세상에서 격리된, 은둔한, (방에)틀어박힌
* Từ tham khảo/words other:
-
riêng lẻ
-
riêng rẽ
-
riêng tây
-
riêng tư
-
riết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
riêng biệt
* Từ tham khảo/words other:
- riêng lẻ
- riêng rẽ
- riêng tây
- riêng tư
- riết