Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rịt
|*-{to tie up}|-{to dress}입히다, 치장하다, 정장시키다, 꾸미다, 다듬다, 무두질하다, 치료하다, 정열시키다, 조리하다, 옷을입다, 정장하다, 정렬하다, 원피스형의 여성복, 드레스, 의복, 의상, 예복, 정장
* Từ tham khảo/words other:
-
rìu
-
ríu
-
riu riu
-
rặm
-
rặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rịt
* Từ tham khảo/words other:
- rìu
- ríu
- riu riu
- rặm
- rặn