Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
róc
|*-{to bark}나무껍질, 기나피(quinine), 피부-(나무에서)껍질을 벗기다, 나무 껍질로 덮다 bark 짖다, 소리지르다, 기침을 하다, 소리치며 손님을 끌다-소리 지르며 말하다-짖는 소리, 기침 소리, 포성, 총성|-{to peel}껍질, 껍질을 벗기다, 허물벗다
* Từ tham khảo/words other:
-
rọc
-
rốc
-
rộc
-
rốc két
-
róc rách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
róc
* Từ tham khảo/words other:
- rọc
- rốc
- rộc
- rốc két
- róc rách