Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rốc
|*-{waste}황폐한, 미개간의, 불모의, 쓸모없는, 폐물의, 여분의, lay ~ 파괴하다, 황폐케하다, lie ~ (땅이)황폐하다, 개간되지 않고 있다 waste 낭비하다(o upon), 황폐시키다 waste 소모하다, 헛되이(낭비)되다, 쇠약해지다 waste 황무비, 황량한 전망, 낭비, 쇠약, 폐물, 찌꺼기, go (run) to ~ 헛되이 되다, 낭비되다|-{be wasted}
* Từ tham khảo/words other:
-
rộc
-
rốc két
-
róc rách
-
roi
-
rói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rốc
* Từ tham khảo/words other:
- rộc
- rốc két
- róc rách
- roi
- rói