Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rời rạc
|*-{disconnected}따로따로 떨어진, 연락이 끊긴, disconnectedly() disconnectedness()n|-{disjointed}관절이 삔, 흐트러진, disjointedly(), ad
* Từ tham khảo/words other:
-
rỗi rãi
-
rối rắm
-
rối ren
-
rối rít
-
rơi rớt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rời rạc
* Từ tham khảo/words other:
- rỗi rãi
- rối rắm
- rối ren
- rối rít
- rơi rớt