Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rộng cẳng
|*-{free}자유로운, 자주적인, 분방한, 솔직한, 규칙에 구애되지 않는, 한가한, 고정되어 있지않은, 자유롭게, 무료로, (사람을) 자유의 몸으로 하다
* Từ tham khảo/words other:
-
rong chơi
-
rong huyết
-
rỗng không
-
rong kinh
-
rộng lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rộng cẳng
* Từ tham khảo/words other:
- rong chơi
- rong huyết
- rỗng không
- rong kinh
- rộng lớn