Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rộng lớn
|*-{wide}폭이 넓은, 폭이...되는, 너른, (지식 등이)해박한, 편견없는, 활짝(넓게)열린, (의복등)헐렁헐렁한, 헐거운, (표적에서)벗어난, 잘못 짚은, 동떨어진(of), 개구음의 wide ~ of the mark 과녁을 벗어나서, 엉뚱하게 잘못 짚어 wide 넓게, 크게 벌리고, 멀리, 빗나가, 잘못 짚어, have onés eyes ~ open 정신을 바싹 차리다 wide 넓은 곳, (크리켓) 빗나간 공
* Từ tham khảo/words other:
-
rộng lượng
-
ròng rã
-
rộng rãi
-
rồng rắn
-
ròng rọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rộng lớn
* Từ tham khảo/words other:
- rộng lượng
- ròng rã
- rộng rãi
- rồng rắn
- ròng rọc