Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rộng lượng
|*-{tolerant}관대한, 아량이 있는, 내성이 있는|-{generous}관대한, 마음이 넓은, 풍부한, 비옥한, (술이)감칠맛이 있는, ~ly ad|-{magnanimous}도량이 넓은, 아량 있는
* Từ tham khảo/words other:
-
ròng rã
-
rộng rãi
-
rồng rắn
-
ròng rọc
-
ròng ròng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rộng lượng
* Từ tham khảo/words other:
- ròng rã
- rộng rãi
- rồng rắn
- ròng rọc
- ròng ròng