Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rúc
|*-{to peck}쪼다, 쪼아 줍다, 조금씩 먹다, 흠을 잡다, 가벼운 키스 peck 펙, 영국의 건량 단위|-{to strike with the beak}|-{to hoot}야유하다(하는 소리), (올빼미가) 부엉부엉울다(우는 소리), 조금|-{to toot}뚜우뚜우(울리다)
* Từ tham khảo/words other:
-
rục
-
rực
-
rúc ráy
-
rúc rỉa
-
rúc rích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rúc
* Từ tham khảo/words other:
- rục
- rực
- rúc ráy
- rúc rỉa
- rúc rích