Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rui
|*-{rafter}뗏목 타는 사람, 뗏목 만드는 사람, 서까래, ...에 서까래를 얹다, 서까래를 만들다, 쟁기로 갈아엎어 밭이랑을 만들다
* Từ tham khảo/words other:
-
rụi
-
rủi
-
rủi may
-
rủi ro
-
rum
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rui
* Từ tham khảo/words other:
- rụi
- rủi
- rủi may
- rủi ro
- rum