Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rưởi
|*-{fifty}50(의)|-{five hundred}카드 게임의 하나|-{five thousand}|-{half}(절)반, 중간, 중도, and a ~ 특별한, 아주 훌륭한, by ~ 반쯤, 대단히 half (절)반(의), 불충분한, 어지간히, 거의, I ~ wish ...하고 싶은 듯한 생각도
* Từ tham khảo/words other:
-
rưỡi
-
rượi
-
ruồi giấm
-
ruồi muỗi
-
ruồi nhặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rưởi
* Từ tham khảo/words other:
- rưỡi
- rượi
- ruồi giấm
- ruồi muỗi
- ruồi nhặng