Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rườm rà
|*-{verbose}말이 많은, 번거로운|-{prolix}장황한, 지루한, 지루하게 말하는. prolixly ad.|-{wordy}말의, 말이 많은, 장황한
* Từ tham khảo/words other:
-
rườm tai
-
rướn
-
rượn
-
rườn rượt
-
ruồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rườm rà
* Từ tham khảo/words other:
- rườm tai
- rướn
- rượn
- rườn rượt
- ruồng