Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruồng
|*-{abandon}1)버리다, 버려두다, 단념하다, 2)내맡기다, (집, 동네를)떠나다, 3)유기하다(술)에 젖다, (절망)에 빠지다|-{repudiate}거절하다, (비난.혐의등을)부인하다, (교외 등을)거부하다, (채무등의)이행을 거절하다, (국가가)국채의 지불을 거부하다, (아내와)이혼하다, (어버이와 자식의)인연을 끊다, 포기하다
* Từ tham khảo/words other:
-
ruỗng
-
ruộng
-
rương
-
rường
-
ruộng bậc thang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruồng
* Từ tham khảo/words other:
- ruỗng
- ruộng
- rương
- rường
- ruộng bậc thang