Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruồng bỏ
|*-{to chesert}|-{to abandon}1)버리다, 버려두다, 단념하다, 2)내맡기다, (집, 동네를)떠나다, 3)유기하다(술)에 젖다, (절망)에 빠지다
* Từ tham khảo/words other:
-
ruồng bố
-
ruộng công
-
rường cột
-
ruộng đất
-
ruộng đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruồng bỏ
* Từ tham khảo/words other:
- ruồng bố
- ruộng công
- rường cột
- ruộng đất
- ruộng đồng