Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rương
|*-{box}상자, 회양목, 상자모양의것, 선을두른기사, 상자에넣다, 따귀, 따귀를갈기다|-{trunk}줄기, 몸통, (대형)트렁크, 본체, 주요부, (전화의)중계선, (철도 따위의)간선, (코끼리의)코 trunk 주요한
* Từ tham khảo/words other:
-
rường
-
ruộng bậc thang
-
ruồng bỏ
-
ruồng bố
-
ruộng công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rương
* Từ tham khảo/words other:
- rường
- ruộng bậc thang
- ruồng bỏ
- ruồng bố
- ruộng công