Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rút ruột
|*-{draw from the centre}|-{Overexert oneself}|-{Worm}벌레, 벌레 같은 모양, 기생충병 worm 벌레처럼 기다, 기듯 나아가다, 교묘히 환심을 사다 worm (벌레처럼) 서서히 나아가게 하다, (비밀을) 캐내다|-{squeeze money out}
* Từ tham khảo/words other:
-
rứt ruột
-
rút tỉa
-
sa
-
sà
-
sá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rút ruột
* Từ tham khảo/words other:
- rứt ruột
- rút tỉa
- sa
- sà
- sá