Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rút tỉa
|*-{draw}끌다, 당기다, 이끌다, 자아내다, 이끌어내다, 뽑아내다, 그리다, 묘사하다, 접근하다
* Từ tham khảo/words other:
-
sa
-
sà
-
sá
-
sạ
-
sả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rút tỉa
* Từ tham khảo/words other:
- sa
- sà
- sá
- sạ
- sả