Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sả
|*-{citronella}시트로넬라(향수바자나무의 일종, 벼과 식물)시트로넬라 기름(향수.비누.제충용)|-{to cut into pieces}
* Từ tham khảo/words other:
-
sa bàn
-
sá bao
-
sa bồi
-
sa chân
-
sá chi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sả
* Từ tham khảo/words other:
- sa bàn
- sá bao
- sa bồi
- sa chân
- sá chi