Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sa mạc
|*-{desert}상(벌)을 받을 만한 가치, 불모 지대, 불모 시대, 사막같은, 불모의, 쓸쓸한 desert 버리다, 도망하다, 사막의, 당연한 응보
* Từ tham khảo/words other:
-
sa môn
-
sa mù
-
sa ngã
-
sa nhân
-
sá quản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sa mạc
* Từ tham khảo/words other:
- sa môn
- sa mù
- sa ngã
- sa nhân
- sá quản